Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
仕える
Đoán trước khi lật…
率いる
口述
享受
期
発病
夜更かし
同
漏る
尚更
主体
制
改良
ポット
労る
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'労る' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '仕える':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.