Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
極楽
Đoán trước khi lật…
腹立ち
ベストセラー
微量
親善
家計
屋敷
単独
さん
蝶
従業員
助け
返答
任命
拒否
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'拒否' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '極楽':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.