Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
有機
Đoán trước khi lật…
破裂
生死
機構
自尊心
暴動
誠実
グレー
楽観
紛れる
何々
教科
仕上げる
志
妥結
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'妥結' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '有機':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.