Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
字体
Đoán trước khi lật…
卑しい
消去
寝かせる
負う
嫉妬
特産
インフレ
酸化
毟る
染まる
殊に
陶器
首飾り
件
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'件' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '字体':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.