Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
漢語
Đoán trước khi lật…
来る
前置き
焦る
進展
愛想
乱す
骨董品
詰る
間違う
実態
休める
レッスン
告白
清算
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'清算' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '漢語':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.