Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
覆面
Đoán trước khi lật…
沈没
産出
浴室
分散
慎む
不評
現行
ロマンチック
対面
促進
情緒
インテリ
襲撃
絶版
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'絶版' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '覆面':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.