Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
税務署
Đoán trước khi lật…
接続詞
焦げ茶
緊急
刷り
資産
証人
天国
天津
即する
当選
危機
簡素
公認
瓶
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'瓶' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '税務署':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.