Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
原典
Đoán trước khi lật…
束縛
海路
街頭
弄る
問い合わせる
不吉
上手
万人
清純
負かす
盗み
混血
推測
アンケート
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'アンケート' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '原典':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.