Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
始発
Đoán trước khi lật…
切り替える
丘陵
守備
大柄
山岳
殺人
仕上げ
街
感無量
花粉
不明
生身
怠い
水気
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'水気' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '始発':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.