Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
新人
Đoán trước khi lật…
共和
階級
明白
任す
長官
念
意向
荒廃
風土
観覧
誇る
中枢
兼業
渡り鳥
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'渡り鳥' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '新人':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.