Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
症
Đoán trước khi lật…
慣例
氏
起源
涸れる
浮気
おむつ
ブルー
保管
脅迫
深める
タイム
ヒント
踵
期日
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'期日' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '症':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.