Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
練る
Đoán trước khi lật…
共感
シック
毎
手分け
ユニフォーム
行
剥ぐ
異論
蔵
制服
喜劇
共
フィルター
そっぽ
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'そっぽ' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '練る':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.