Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
中立
Đoán trước khi lật…
忠実
復活
体
趣
転校
修学
軍備
布告
耕作
悪口
探検
階層
カテゴリー
油絵
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'油絵' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '中立':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.