Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
雑
Đoán trước khi lật…
骨
垢
顔付き
含嗽
丸ごと
交易
返る
禅
遠方
完璧
察する
富
下吏
弟
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'弟' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '雑':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.