Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
心掛ける
Đoán trước khi lật…
経費
麻痺
なめる
捜査
残高
沿い
不服
福
諮る
破損
定まる
遥か
勝利
権威
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'権威' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '心掛ける':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.