Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
布巾
Đoán trước khi lật…
前もって
解剖
青春
天災
周期
合成
妥協
ぶかぶか
破壊
相場
音色
沈める
加入
盲点
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'盲点' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '布巾':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.