Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
火傷
Đoán trước khi lật…
手軽
給食
中程
果てる
会見
煙たい
トランジスター
重んずる
拝借
日焼け
システム
ニュアンス
活発
阻む
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'阻む' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '火傷':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.