Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
茶の湯
Đoán trước khi lật…
帯びる
癌
目録
合わせ
無念
奮闘
教習
バット
凝る
未だ
統治
揉める
講習
パトカー
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'パトカー' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '茶の湯':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.