Thư viện N1
Từ vựng N1 — phần 4
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N1
15 từ vựng N1. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
熱意
宝器
形態
連中
花びら
Luyện tập
'治安' nghĩa là gì?
治安
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '熱意':
熱意
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.