Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
近郊
Đoán trước khi lật…
根底
投資
閲覧
なんか
檻
自主
教材
保養
効き目
行員
監視
所在
現像
倹約
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'倹約' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '近郊':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.