Thư viện N1
Từ vựng N1 — phần 36
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N1
15 từ vựng N1. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
個性
見込み
いやいや
織
承諾
Luyện tập
'魂' nghĩa là gì?
魂
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '個性':
個性
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.