Thư viện N1
Từ vựng N1 — phần 35
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N1
15 từ vựng N1. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
引きずる
真下
冒頭
結成
しきたり
Luyện tập
'保険' nghĩa là gì?
保険
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '引きずる':
引きずる
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.