Thư viện N1
Từ vựng N1 — phần 31
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N1
15 từ vựng N1. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
夜具
粉末
突く
マーク
蛋白質
Luyện tập
'声明' nghĩa là gì?
声明
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '夜具':
夜具
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.