Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
煌々と
Đoán trước khi lật…
固定
著しい
移行
概念
肉体
パンク
連ねる
杯
粉々
転任
まちまち
黒字
融資
窮乏
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'窮乏' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '煌々と':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.