Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
武装
Đoán trước khi lật…
纏まり
弁護
代弁
乙
丁々
非
伜
ハンガー
結晶
実践
無線
便宜
悪日
囀る
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'囀る' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '武装':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.