Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
感慨
Đoán trước khi lật…
転じる
考古学
資金
海運
手当て
策
ホール
愚痴
配偶者
上位
喫茶
追放
当て
ポイント
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'ポイント' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '感慨':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.