Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
果たす
Đoán trước khi lật…
返済
雨天
領土
番目
前
出合う
デザイン
降水
区画
合致
オープン
ガレージ
望ましい
業者
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'業者' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '果たす':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.