Thư viện N1
Từ vựng N1 — phần 26
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N1
15 từ vựng N1. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
権限
経歴
視野
門
介抱
Luyện tập
'老衰' nghĩa là gì?
老衰
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '権限':
権限
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.