Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
呟く
Đoán trước khi lật…
面目
長
戸
胴
卯
征服
借り
保守
天地
人民
厳か
奇数
弱
上下
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'上下' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '呟く':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.