Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
形成
Đoán trước khi lật…
格差
すんなり
峰
大衆
物足りない
漁村
名簿
露
個々
優越
嗚呼
俺
一定
高原
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'高原' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '形成':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.