Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
嫋か
Đoán trước khi lật…
傷付く
店
侵略
液
小切手
明くる
物資
進出
原
数詞
多忙
バー
腸
着陸
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'着陸' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '嫋か':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.