Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
制約
Đoán trước khi lật…
仕付ける
幾多
国産
壷
赤らむ
鈍感
富豪
所定
主権
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'主権' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '制約':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.