Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
混む
Đoán trước khi lật…
交える
何て
柱
部下
逸らす
弱める
匹
燃料
割り込む
着
寒気
ドライ
破棄
善し悪し
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'善し悪し' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '混む':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.