Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
束の間
Đoán trước khi lật…
妊娠
妨害
静的
民族
病
役職
成果
塩
もたらす
転勤
相
教え
健やか
領地
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'領地' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '束の間':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.