Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
立体
Đoán trước khi lật…
要請
かぶれる
素朴
決算
待遇
上昇
器
両立
放棄
再現
依然
ネガ
連なる
点線
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'点線' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '立体':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.