Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
メッセージ
Đoán trước khi lật…
認識
児
側面
論議
葦
治まる
アンコール
参議院
抗争
運輸
楽譜
報道
スペース
にきび
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'にきび' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của 'メッセージ':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.