Thư viện N1
Từ vựng N1 — phần 199
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N1
15 từ vựng N1. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
捕虜
原書
合間
途絶える
今更
Luyện tập
'没収' nghĩa là gì?
没収
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '捕虜':
捕虜
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.