Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
漏れる
Đoán trước khi lật…
脆い
婿
訂正
ボルト
錯誤
天皇
投入
斑
膜
強烈
協調
持ち切り
嫌らしい
努めて
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'努めて' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '漏れる':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.