Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
気兼ね
Đoán trước khi lật…
室
郷里
航海
議案
志望
宿命
残酷
先天的
課題
叶う
強いる
不良
弁解
普遍
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'普遍' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '気兼ね':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.