Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
基金
Đoán trước khi lật…
政策
吟味
野心
逆転
寄与
時差
乗っ取る
不振
どうやら
強める
発生
火星
行き違い
捜索
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'捜索' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '基金':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.