Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
覆す
Đoán trước khi lật…
差し掛かる
模倣
先に
貴い
疑惑
躾
日向
同い年
討論
利根
理性
絶つ
朝寝坊
掛け
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'掛け' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '覆す':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.