Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
従事
Đoán trước khi lật…
暗殺
品種
無口
教職
如何にも
取り混ぜる
取り替え
浪費
固体
ビジネス
退職
易い
死
ヶ月
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'ヶ月' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '従事':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.