Thư viện N1
Từ vựng N1 — phần 19
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N1
15 từ vựng N1. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
未熟
関税
画
局限
壮大
Luyện tập
'もしかして' nghĩa là gì?
もしかして
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '未熟':
未熟
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.