Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
微笑
Đoán trước khi lật…
快い
拒絶
何なり
絶望
回路
土木
凝らす
落下
仕様
嬢
ファン
兼ねて
誘惑
コントロール
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'コントロール' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '微笑':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.