Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
起伏
Đoán trước khi lật…
エンジニア
細工
危ぶむ
叶える
土産
高尚
こたつ
面
出演
発育
スプリング
インターチェンジ
小柄
華やか
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'華やか' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '起伏':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.