Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
ミュージック
Đoán trước khi lật…
歩み
猛烈
産後
所持
どうにか
本格
既婚
反撃
見すぼらしい
一心
配置
思い付き
官僚
ぺこぺこ
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'ぺこぺこ' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của 'ミュージック':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.