Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
文書
Đoán trước khi lật…
生計
適性
良識
眉
崩壊
自己
済ます
名札
体付き
無言
一目
旅客
一律
不況
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'不況' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '文書':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.