Thư viện N1
Từ vựng N1 — phần 177
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N1
15 từ vựng N1. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
デザート
織る
退く
絶える
側
Luyện tập
'空ろ' nghĩa là gì?
空ろ
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của 'デザート':
デザート
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.