Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
復旧
Đoán trước khi lật…
傑
汽船
闇
得点
原文
損失
軋む
頻繁
禁じる
抜かす
自信
及び
観衆
崇拝
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'崇拝' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '復旧':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.