Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
墓地
Đoán trước khi lật…
補足
戦災
目覚める
保温
独裁
問屋
サイクル
冷酷
夜中
主演
決行
滞る
宣教
げっそり
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'げっそり' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '墓地':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.